blackboard eraser
Định nghĩa
Danh từ: - Cái phấn bảng: "Blackboard eraser" là một dụng cụ dùng để xóa các vết phấn trên bảng đen (blackboard). Nó thường có hình chữ nhật, được làm từ một miếng vải nỉ hoặc cao su mềm gắn trên một khối gỗ hoặc nhựa.
Ví dụ sử dụng
- (Giáo viên đã dùng một cái phấn bảng để lau sạch bảng sau bài học.)
- (Tôi cần mua một cái phấn bảng mới vì cái cũ đã mòn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to erase with a blackboard eraser": dùng phấn bảng để xóa.
- She carefully erased the chalk marks with a blackboard eraser. (Cô ấy cẩn thận xóa các vết phấn bằng một cái phấn bảng.)
"to clean a blackboard eraser": làm sạch phấn bảng.
- You should tap the blackboard eraser against the wall to remove excess chalk dust. (Bạn nên gõ cái phấn bảng vào tường để loại bỏ bụi phấn thừa.)
Biến thể và từ gần giống
Board eraser (n): tên gọi tắt của "blackboard eraser", cũng có nghĩa là cái phấn bảng.
- He picked up the board eraser and wiped the board clean. (Anh ấy nhặt cái phấn bảng lên và lau sạch bảng.)
Chalk eraser (n): từ đồng nghĩa với "blackboard eraser", nhấn mạnh vào việc xóa phấn.
- The chalk eraser is essential for any classroom. (Cái phấn bảng là vật dụng thiết yếu cho bất kỳ lớp học nào.)
Từ đồng nghĩa
- Chalkboard eraser: một từ đồng nghĩa phổ biến, dùng để chỉ cùng một dụng cụ.
- Eraser for blackboard: cách diễn đạt dài hơn nhưng cùng nghĩa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Erase off: xóa đi (bằng phấn bảng).
- She erased off the equations with the blackboard eraser. (Cô ấy đã xóa các phương trình đi bằng cái phấn bảng.)
Wipe away: lau sạch (bụi phấn).
- He wiped away the chalk dust with a blackboard eraser. (Anh ấy lau sạch bụi phấn bằng một cái phấn bảng.)
Thành ngữ liên quan
- "Clean as a blackboard eraser": (thành ngữ không chính thức) sạch sẽ, không còn dấu vết.
- After the meeting, the whiteboard was as clean as a blackboard eraser. (Sau cuộc họp, bảng trắng sạch sẽ như một cái phấn bảng.)